Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dirty laundry


noun
personal matters that could be embarrassing if made public
Syn:
dirty linen
Hypernyms:
personal business, personal matters, affairs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.